Tra từ: 用 - Từ điển Hán Nôm
① Công dùng, đối lại với chữ thể 體. Về phần bản năng của sự vật gọi là thể 體, đem thi hành ra sự nghiệp gọi là dụng 用. Như công dụng 功 用 công dụng, tác dụng 作 用 làm dùng. ② Dùng, sai khiến. …
Searching…
① Công dùng, đối lại với chữ thể 體. Về phần bản năng của sự vật gọi là thể 體, đem thi hành ra sự nghiệp gọi là dụng 用. Như công dụng 功 用 công dụng, tác dụng 作 用 làm dùng. ② Dùng, sai khiến. …
商代甲骨文作桶形,是“桶”的初文。 用与桶并东韵,桶可使用,故假桶形表用。 《云梦秦简》用假作“桶”,正好证明古初用即桶。 最初用的基本形体是以三竖表示组合桶的木板,用横线表示把木板串连起 …
Learn more details about 用 Chinese character and share your story, photos and comments about it. Also check out the example sentences for the character
2026年2月25日 · “用”, in 漢語多功能字庫 (Multi-function Chinese Character Database) [2], 香港中文大學 (the Chinese University of Hong Kong), 2014– Dictionary of Chinese Character Variants (教育部異體 …
用间有五:有因间、有内间、有反间、有死间、有生间。 ——《孙子·用间》 (7) 又如:用间 (运用间谍);用计铺谋 (安排计谋;出谋划策);用长 (运用其所长);用奇 (指军事上运用出人意料的策略);用思 (运用心思);用 …
用的拼音是yòng,用字共5画,部首是用部,本页介绍用字的意思,用的详细解释,用的读音、笔顺,还包括用的翻译、输入法、异体字、造字法、结构、五行、电码、五笔、仓颉等。
吃 ㄔ 、 飲 ㄧㄣˇ 。 如 ㄖㄨˊ : 「 用 ㄩㄥˋ 飯 ㄈㄢˋ 」 、 「 用 ㄩㄥˋ 菜 ㄘㄞˋ 」 、 「 用 ㄩㄥˋ 茶 ㄔㄚˊ 」 、 「 用 ㄩㄥˋ 湯 ㄊㄤ 」 、 「 用 ㄩㄥˋ 餐 ㄘㄢ 」 。 花 ㄏㄨㄚ 費 ㄈㄟˋ 的 ˙ ㄉㄜ 錢 ㄑㄧㄢˊ 財 …