BARRIER | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge …
BARRIER - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
Searching…
BARRIER - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
The land drops (away) sharply behind the barrier. At the given signal, the group rushed forward to the barrier. The barrier absorbed the main impact of the crash. They've put barriers up to stop people …
Barrier is software that mimics the functionality of a KVM switch, which historically would allow you to use a single keyboard and mouse to control multiple computers by physically turning a dial on the box …
Chủ đề barrier là gì Từ "Barrier" là một danh từ phổ biến trong tiếng Anh, mang nhiều nghĩa từ chướng ngại vật vật lý đến rào cản trừu tượng như ngôn ngữ hay văn hóa.
noise barrier rào chắn ồn on-call barrier gác chắn thường đóng railway barrier rào chắn mưa reflecting barrier màn chắn phản xạ safety barrier vật chắn an toàn skimming barrier rào phao chắn hớt váng …
Cùng tìm hiểu ý nghĩa của từ barrier trong tiếng Việt và cách sử dụng trong thực tiễn. Bao gồm idioms, collocations, synonyms và các câu ví dụ.
Barrier là rào cản, chướng ngại vật ngăn cách hoặc hạn chế sự tiếp cận. Từ này thường dùng trong các ngữ cảnh vật lý hoặc trừu tượng.